Dàn lạnh treo tường Multi Samsung AJ035TNAPKH/EA WindFree
Đặc điểm nổi bật:
- Công nghệ Fast Cooling mang lại không gian thoải mái, dễ chịu
- Trang bị màn hình hiển thị nhiệt độ dễ dàng quan sát
- Vận hành êm ái,mang lại môi trường yên tĩnh
- Công nghệ làm lạnh WindFree với chục nghìn lỗ nhỏ Micro-holes
Mô tả sản phẩm
Tổng quan về dàn lạnh treo tường Multi Samsung AJ035TNAPKH/EA WindFree

Đặc điểm về dàn lạnh treo tường Multi Samsung AJ035TNAPKH/EA WindFree
Thiết kế hiện đại


Công nghệ tân tiến



Chính sách bảo hành dài hạn
- Dàn lạnh treo tường Multi Samsung AJ050TNAPKH/EA WindFree
- Dàn lạnh treo tường Multi Samsung AJ068TNAPKH/EA WindFree
Địa chỉ mua dàn lạnh treo tường Multi Samsung AJ035TNAPKH/EA WindFree giá rẻ, uy tín và chính hãng.
- Chất lượng sản phẩm cao, đạt tiêu chuẩn đưa ra, kiểm định nghiêm ngặt và vô cùng khắt khe
- Giá thành phải chăng, rẻ hơn nhiều đơn vị khác đang cùng phân phối
- Chính sách bảo hành chuẩn theo quy định của hãng, hỗ trợ bảo hành nhanh chóng đảm bảo quyền lợi cho khách hàng
- Tư vấn viên nhiệt tình, hỗ trợ tận tâm, chu đáo
- Kỹ thuật viên tay nghề cao, chuyên môn giỏi, giàu kinh nghiệm trong nghề
- Giá thành, nhân công, vật tư… luôn được báo giá rõ ràng, công khai
- Giao hàng nhanh chóng, đúng hẹn.
- Thanh toán linh hoạt qua nhiều hình thức khác nhau
- Khách hàng luôn tin tưởng và mua hàng tại đơn vị chúng tôi, bởi vì giá thành chuẩn, sản phẩm chất lượng cao, chính sách rõ ràng dài hạn và hỗ trợ khách hàng nhiệt tình từ trước và ngay cả sau khi mua
Thông số kỹ thuật
Dàn lạnh treo tường Multi Samsung AJ035TNAPKH/EA WindFree
| Tên Model | AJ035TNAPKH/EA | |||
| Nguồn điện | Φ, #, V, Hz | 1,2,220~240,50/60 | ||
|
Công suất
|
Làm lạnh
|
kW | 3.50 | |
| Btu/h | 11,900 | |||
|
Sưởi ấm
|
kW | 4.00 | ||
| Btu/h | 13,600 | |||
|
Công suất điện
|
Công suất điện tiêu thụ
|
Làm lạnh | kW | 40.00 |
| Sưởi ấm | kW | 40.00 | ||
|
Cường độ dòng điện
|
Làm lạnh | A | 0.40 | |
| Sưởi ấm | A | 0.40 | ||
|
Quạt
|
Mô tơ
|
Loại | – | Crossflow Fan |
| Công suất x Khối lượng | W | 27 x 1 | ||
| Lưu lượng gió | Turbo/Cao/Trung bình/Thấp | L/s | 178 / 160 / 142 / 118 | |
|
Đường ống kết nối
|
Ống lỏng | Φ, mm | 6.35 | |
| Ống hơi | Φ, mm | 9.52 | ||
| Ống nước ngưng | Φ, mm | VP18(OD 19,ID 16) | ||
| Môi chất lạnh | Loại | – | R410A | |
| Độ ồn | Cao/Thấp | dB(A) | 39.0/23.0 | |
| Trọng lượng | kg | 10.60 | ||
| Kích thước | r x c x d | mm | 889 x 299 x 215 | |



