Samsung AC160TNMDKC/EA-AC160TXADKC/EA 55000BTU 1 chiều inverter
Original price was: 50.250.000 ₫.47.200.000 ₫Current price is: 47.200.000 ₫.
Đặc điểm nổi bật:
- Kiểu dáng nhỏ gọn, đáp ứng tính thẩm mỹ cao cho công trình
- Công suất lớn cùng gas R410a nâng cao hiệu suất vận hành
- Tiết kiệm điện và vận hành êm ái nhờ tích hợp công nghệ inverter
- Bơm nước ngưng có thể nâng cao đường ống tới 750mm
- Lắp đặt và bảo trì dễ dàng, tiết kiệm thời gian, chi phí hiệu quả
Mô tả sản phẩm
Samsung AC160TNMDKC/EA-AC160TXADKC/EA 55000BTU 1 chiều inverter
Thông số kỹ thuật
Samsung AC160TNMDKC/EA-AC160TXADKC/EA 55000BTU 1 chiều inverter
| Tên Model | Dàn lạnh | AC160TNMDKC/EA | |||
|
Hệ thống
|
Dàn nóng | AC160TXADKC/EA | |||
|
Công suất lạnh
|
Tối thiểu/ Định mức/ Tối đa
|
kW | 4.3/15.8/18.0 | ||
| Btu/h | 14670/54000/61420 | ||||
| Công suất điện tiêu thụ | Làm lạnh (Tối thiểu/ Định mức/ Tối đa) | kW | 0.95/5.215/6.8 | ||
| Cường độ dòng điện | Làm lạnh (Tối thiểu/ Định mức/ Tối đa) | A | 4.0/23.8/31.0 | ||
| Dòng MCA /Dòng MFA | A | 35.50/40.00 | |||
| Hiệu suất năng lượng | EER(làm lạnh) | 03.03 | |||
|
Đường ống kết nối
|
Ống lỏng/ Ống hơi | Ø,mm | 9.52/19.05 | ||
|
Giới hạn lắp đặt
|
Chiều dài (DN – DL) | m | 75 | ||
| Chiều cao (DN – DL) | m | 30 | |||
| Môi chất lạnh | R410A | ||||
|
Dàn lạnh
|
Nguồn điện | Φ,#,V, Hz | 1, 2, 220 – 240, 50 | ||
|
Quạt
|
Loại | Sirocco fan | |||
| Lưu lượng gió | Cao/Trung bình/Thấp | l/s | 840/740/650 | ||
| Áp suất tĩnh (Tối thiểu/Định mức/Tối đa) | Pa | 24.5/51.0/147.0 | |||
| Ống nước ngưng | Ø,mm | VP25 (OD 32, ID 25) | |||
| Độ ồn | Cao/trung bình/thấp | dB(A) | 44/40/36 | ||
|
Kích thước
|
Trọng lượng | kg | 53.5 | ||
| Kích thước (RxCxD) | mm | 1200 x 360 x 650 | |||
| Bơm nước ngưng (Tùy chọn) | – | MDP-G075SP | |||
|
Dàn nóng
|
Nguồn điện | Φ,#,V,Hz | 1,2, 220 – 240, 50 | ||
| Máy nén | Loại | – | Twin BLDC | ||
| Quạt | Lưu lượng gió | Chế độ làm lạnh | l/s | 2390 | |
| Độ ồn | Chế độ làm lạnh | dB(A) | 56 | ||
|
Kích thước
|
Trọng lượng | kg | 96.0 | ||
| Kích thước (RxCxD) | mm | 940 x 1420 x 330 | |||
| Dải nhiệt độ hoạt động | Làm lạnh | °C | -15~50 | ||



